TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hydrosphäre

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hydrosphären · sinh cách: der Hydrosphäre

die Hydrosphäre nghĩa là thủy quyển.

Nghĩa của Hydrosphäre

Danh từ · giống cái

  1. Thủy quyển.

Biến cách của Hydrosphäre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hydrosphäredie Hydrosphären
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hydrosphäreder Hydrosphären
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hydrosphäreden Hydrosphären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hydrosphäredie Hydrosphären

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrosphere

Câu hỏi thường gặp

Hydrosphäre nghĩa là gì?

Hydrosphäre (danh từ) nghĩa là thủy quyển.

Hydrosphäre là der, die hay das?

Hydrosphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hydrosphäre); số nhiều: die Hydrosphären.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.