das Hygrometer
danh từ giống trung
/ˌhyɡʁoˈmeːtɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Hygrometers
das Hygrometer nghĩa là ẩm kế.
Nghĩa của Hygrometer
Danh từ · giống trung
- Ẩm kế.
Biến cách của Hygrometer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hygrometer | die Hygrometer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hygrometers | der Hygrometer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hygrometer | den Hygrometern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hygrometer | die Hygrometer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hygrometer
Câu hỏi thường gặp
Hygrometer nghĩa là gì?
Hygrometer (danh từ) nghĩa là ẩm kế.
Hygrometer là der, die hay das?
Hygrometer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hygrometer).