die Hyperkorrektur
số nhiều: die Hyperkorrekturen · sinh cách: der Hyperkorrektur
die Hyperkorrektur nghĩa là siêu chỉnh.
Nghĩa của Hyperkorrektur
Danh từ · giống cái
- Siêu chỉnh.
Biến cách của Hyperkorrektur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hyperkorrektur | die Hyperkorrekturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hyperkorrektur | der Hyperkorrekturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hyperkorrektur | den Hyperkorrekturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hyperkorrektur | die Hyperkorrekturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypercorrection (use of a nonstandard form)
Câu hỏi thường gặp
Hyperkorrektur nghĩa là gì?
Hyperkorrektur (danh từ) nghĩa là siêu chỉnh.
Hyperkorrektur là der, die hay das?
Hyperkorrektur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hyperkorrektur); số nhiều: die Hyperkorrekturen.