TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hyperkorrektur

danh từ giống cái
/ˈhyːper.kɔrɛkˌtuːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hyperkorrekturen · sinh cách: der Hyperkorrektur

die Hyperkorrektur nghĩa là siêu chỉnh.

Nghĩa của Hyperkorrektur

Danh từ · giống cái

  1. Siêu chỉnh.

Biến cách của Hyperkorrektur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hyperkorrekturdie Hyperkorrekturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hyperkorrekturder Hyperkorrekturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hyperkorrekturden Hyperkorrekturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hyperkorrekturdie Hyperkorrekturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypercorrection (use of a nonstandard form)

Câu hỏi thường gặp

Hyperkorrektur nghĩa là gì?

Hyperkorrektur (danh từ) nghĩa là siêu chỉnh.

Hyperkorrektur là der, die hay das?

Hyperkorrektur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hyperkorrektur); số nhiều: die Hyperkorrekturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.