die Hypochondrie
số nhiều: die Hypochondrien · sinh cách: der Hypochondrie
die Hypochondrie nghĩa là bịnh thần kinh.
Nghĩa của Hypochondrie
Danh từ · giống cái
- Bịnh thần kinh.
Biến cách của Hypochondrie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hypochondrie | die Hypochondrien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hypochondrie | der Hypochondrien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hypochondrie | den Hypochondrien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hypochondrie | die Hypochondrien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypochondria
Câu hỏi thường gặp
Hypochondrie nghĩa là gì?
Hypochondrie (danh từ) nghĩa là bịnh thần kinh.
Hypochondrie là der, die hay das?
Hypochondrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hypochondrie); số nhiều: die Hypochondrien.