TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hypochondrie

danh từ giống cái
/hypoxɔnˈdʁiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hypochondrien · sinh cách: der Hypochondrie

die Hypochondrie nghĩa là bịnh thần kinh.

Nghĩa của Hypochondrie

Danh từ · giống cái

  1. Bịnh thần kinh.

Biến cách của Hypochondrie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hypochondriedie Hypochondrien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hypochondrieder Hypochondrien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hypochondrieden Hypochondrien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hypochondriedie Hypochondrien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypochondria

Câu hỏi thường gặp

Hypochondrie nghĩa là gì?

Hypochondrie (danh từ) nghĩa là bịnh thần kinh.

Hypochondrie là der, die hay das?

Hypochondrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hypochondrie); số nhiều: die Hypochondrien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.