TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hypostase

danh từ giống cái
/hypoˈstaːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hypostasen · sinh cách: der Hypostase

die Hypostase nghĩa là vị cách, nhân vị.

Nghĩa của Hypostase

Danh từ · giống cái

  1. Vị cách.
  2. Nhân vị.

Biến cách của Hypostase (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hypostasedie Hypostasen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hypostaseder Hypostasen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hypostaseden Hypostasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hypostasedie Hypostasen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypostasis; (the process of an uninflected word (an adverb or a particle) becoming inflectable)

Câu hỏi thường gặp

Hypostase nghĩa là gì?

Hypostase (danh từ) nghĩa là vị cách, nhân vị.

Hypostase là der, die hay das?

Hypostase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hypostase); số nhiều: die Hypostasen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.