die Hypotenuse
số nhiều: die Hypotenusen · sinh cách: der Hypotenuse
die Hypotenuse nghĩa là cạnh huyền.
Nghĩa của Hypotenuse
Danh từ · giống cái
- Cạnh huyền.
Biến cách của Hypotenuse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hypotenuse | die Hypotenusen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hypotenuse | der Hypotenusen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hypotenuse | den Hypotenusen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hypotenuse | die Hypotenusen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypotenuse
Câu hỏi thường gặp
Hypotenuse nghĩa là gì?
Hypotenuse (danh từ) nghĩa là cạnh huyền.
Hypotenuse là der, die hay das?
Hypotenuse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hypotenuse); số nhiều: die Hypotenusen.