TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hypotenuse

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hypotenusen · sinh cách: der Hypotenuse

die Hypotenuse nghĩa là cạnh huyền.

Nghĩa của Hypotenuse

Danh từ · giống cái

  1. Cạnh huyền.

Biến cách của Hypotenuse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hypotenusedie Hypotenusen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hypotenuseder Hypotenusen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hypotenuseden Hypotenusen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hypotenusedie Hypotenusen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypotenuse

Câu hỏi thường gặp

Hypotenuse nghĩa là gì?

Hypotenuse (danh từ) nghĩa là cạnh huyền.

Hypotenuse là der, die hay das?

Hypotenuse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hypotenuse); số nhiều: die Hypotenusen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.