die Hypothek
số nhiều: die Hypotheken · sinh cách: der Hypothek
die Hypothek nghĩa là quyền cầm cố.
Nghĩa của Hypothek
Danh từ · giống cái
- Quyền cầm cố.
Biến cách của Hypothek (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hypothek | die Hypotheken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hypothek | der Hypotheken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hypothek | den Hypotheken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hypothek | die Hypotheken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mortgage
Câu hỏi thường gặp
Hypothek nghĩa là gì?
Hypothek (danh từ) nghĩa là quyền cầm cố.
Hypothek là der, die hay das?
Hypothek là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hypothek); số nhiều: die Hypotheken.