TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Identitätskrise

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Identitätskrisen · sinh cách: der Identitätskrise

die Identitätskrise nghĩa là khủng hoảng bản sắc, khủng hoảng danh tính.

Nghĩa của Identitätskrise

Danh từ · giống cái

  1. Khủng hoảng bản sắc, khủng hoảng danh tính.

Biến cách của Identitätskrise (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Identitätskrisedie Identitätskrisen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Identitätskriseder Identitätskrisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Identitätskriseden Identitätskrisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Identitätskrisedie Identitätskrisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ identity crisis

Câu hỏi thường gặp

Identitätskrise nghĩa là gì?

Identitätskrise (danh từ) nghĩa là khủng hoảng bản sắc, khủng hoảng danh tính.

Identitätskrise là der, die hay das?

Identitätskrise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Identitätskrise); số nhiều: die Identitätskrisen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.