die Identitätskrise
số nhiều: die Identitätskrisen · sinh cách: der Identitätskrise
die Identitätskrise nghĩa là khủng hoảng bản sắc, khủng hoảng danh tính.
Nghĩa của Identitätskrise
Danh từ · giống cái
- Khủng hoảng bản sắc, khủng hoảng danh tính.
Biến cách của Identitätskrise (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Identitätskrise | die Identitätskrisen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Identitätskrise | der Identitätskrisen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Identitätskrise | den Identitätskrisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Identitätskrise | die Identitätskrisen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identity crisis
Câu hỏi thường gặp
Identitätskrise nghĩa là gì?
Identitätskrise (danh từ) nghĩa là khủng hoảng bản sắc, khủng hoảng danh tính.
Identitätskrise là der, die hay das?
Identitätskrise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Identitätskrise); số nhiều: die Identitätskrisen.