die Identitätspolitik
số nhiều: die Identitätspolitiken · sinh cách: der Identitätspolitik
die Identitätspolitik nghĩa là chính trị bản sắc.
Nghĩa của Identitätspolitik
Danh từ · giống cái
- Chính trị bản sắc.
Biến cách của Identitätspolitik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Identitätspolitik | die Identitätspolitiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Identitätspolitik | der Identitätspolitiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Identitätspolitik | den Identitätspolitiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Identitätspolitik | die Identitätspolitiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identity politics
Câu hỏi thường gặp
Identitätspolitik nghĩa là gì?
Identitätspolitik (danh từ) nghĩa là chính trị bản sắc.
Identitätspolitik là der, die hay das?
Identitätspolitik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Identitätspolitik); số nhiều: die Identitätspolitiken.