TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Idiotin

danh từ giống cái
/ʔiˈdi̯oːtin/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Idiotinnen · sinh cách: der Idiotin

die Idiotin nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.

Nghĩa của Idiotin

Danh từ · giống cái

  1. Thằng ngốc, thằng ngu.

Biến cách của Idiotin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Idiotindie Idiotinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Idiotinder Idiotinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Idiotinden Idiotinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Idiotindie Idiotinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (female) idiot

Câu hỏi thường gặp

Idiotin nghĩa là gì?

Idiotin (danh từ) nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.

Idiotin là der, die hay das?

Idiotin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Idiotin); số nhiều: die Idiotinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.