TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Idol

danh từ giống trung
/iˈdoːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Idole · sinh cách: des Idoles

das Idol nghĩa là thần tượng.

Nghĩa của Idol

Danh từ · giống trung

  1. Thần tượng.

Biến cách của Idol (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Idoldie Idole
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Idolesder Idole
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Idolden Idolen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Idoldie Idole

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Idol

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idol; idol

Câu hỏi thường gặp

Idol nghĩa là gì?

Idol (danh từ) nghĩa là thần tượng.

Idol là der, die hay das?

Idol là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Idol); số nhiều: die Idole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.