das Idol
số nhiều: die Idole · sinh cách: des Idoles
das Idol nghĩa là thần tượng.
Nghĩa của Idol
Danh từ · giống trung
- Thần tượng.
Biến cách của Idol (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Idol | die Idole |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Idoles | der Idole |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Idol | den Idolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Idol | die Idole |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Idol
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idol; idol
Câu hỏi thường gặp
Idol nghĩa là gì?
Idol (danh từ) nghĩa là thần tượng.
Idol là der, die hay das?
Idol là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Idol); số nhiều: die Idole.