TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Igel

danh từ giống đực
/ˈiːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Igels

der Igel nghĩa là nhím.

Nghĩa của Igel

Danh từ · giống đực

  1. Nhím.

Biến cách của Igel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Igeldie Igel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Igelsder Igel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Igelden Igeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Igeldie Igel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Igel

  • Ich liebe Igel. Tôi thích nhím gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9288746

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hedgehog

Câu hỏi thường gặp

Igel nghĩa là gì?

Igel (danh từ) nghĩa là nhím.

Igel là der, die hay das?

Igel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Igel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.