TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Idolatrie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Idolatrien · sinh cách: der Idolatrie

die Idolatrie nghĩa là thờ ngẫu tượng.

Nghĩa của Idolatrie

Danh từ · giống cái

  1. Thờ ngẫu tượng.

Biến cách của Idolatrie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Idolatriedie Idolatrien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Idolatrieder Idolatrien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Idolatrieden Idolatrien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Idolatriedie Idolatrien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idolatry

Câu hỏi thường gặp

Idolatrie nghĩa là gì?

Idolatrie (danh từ) nghĩa là thờ ngẫu tượng.

Idolatrie là der, die hay das?

Idolatrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Idolatrie); số nhiều: die Idolatrien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.