-ieren
/iːrən/ giọng máy của trình duyệt
-ieren nghĩa là hoá.
Nghĩa của -ieren
Hậu tố
- Hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố Verb suffix: it and its inflected forms are found mainly as a rendering of French, Italian, and Latin suffixes like -ire and -iare in borrowings, but it is also sometimes applied with a factitive meaning to German stems.
Câu hỏi thường gặp
-ieren nghĩa là gì?
-ieren (hậu tố) nghĩa là hoá.