TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ignorantin

danh từ giống cái
/ɪɡnoˈʁantɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ignorantinnen · sinh cách: der Ignorantin

die Ignorantin nghĩa là ếch ngồi đáy giếng.

Nghĩa của Ignorantin

Danh từ · giống cái

  1. Ếch ngồi đáy giếng.

Biến cách của Ignorantin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ignorantindie Ignorantinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ignorantinder Ignorantinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ignorantinden Ignorantinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ignorantindie Ignorantinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Ignorant

Câu hỏi thường gặp

Ignorantin nghĩa là gì?

Ignorantin (danh từ) nghĩa là ếch ngồi đáy giếng.

Ignorantin là der, die hay das?

Ignorantin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ignorantin); số nhiều: die Ignorantinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.