TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Ikosaeder

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ikosaeders

der/das Ikosaeder nghĩa là nhị thập diện.

Nghĩa của Ikosaeder

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Nhị thập diện.

Biến cách của Ikosaeder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Ikosaederdie Ikosaeder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ikosaedersder Ikosaeder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ikosaederden Ikosaedern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Ikosaederdie Ikosaeder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ikosaeder

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icosahedron

Câu hỏi thường gặp

Ikosaeder nghĩa là gì?

Ikosaeder (danh từ) nghĩa là nhị thập diện.

Ikosaeder là der, die hay das?

Ikosaeder là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Ikosaeder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.