der/das Ikosaeder
sinh cách: des Ikosaeders
der/das Ikosaeder nghĩa là nhị thập diện.
Nghĩa của Ikosaeder
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Nhị thập diện.
Biến cách của Ikosaeder (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Ikosaeder | die Ikosaeder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ikosaeders | der Ikosaeder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ikosaeder | den Ikosaedern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Ikosaeder | die Ikosaeder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ikosaeder
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ icosahedron
Câu hỏi thường gặp
Ikosaeder nghĩa là gì?
Ikosaeder (danh từ) nghĩa là nhị thập diện.
Ikosaeder là der, die hay das?
Ikosaeder là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Ikosaeder).