TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ikterus

danh từ giống đực
[ˈɪkteʁʊs] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ikterus

der Ikterus nghĩa là vàng da, hoàng đản.

Nghĩa của Ikterus

Danh từ · giống đực

  1. Vàng da, hoàng đản.

Biến cách của Ikterus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ikterus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ikterus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ikterus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ikterus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ikterus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jaundice (morbid condition)

Câu hỏi thường gặp

Ikterus nghĩa là gì?

Ikterus (danh từ) nghĩa là vàng da, hoàng đản.

Ikterus là der, die hay das?

Ikterus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ikterus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.