die Gelbsucht
sinh cách: der Gelbsucht
die Gelbsucht nghĩa là vàng da, hoàng đản.
Nghĩa của Gelbsucht
Danh từ · giống cái
- Vàng da, hoàng đản.
Biến cách của Gelbsucht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gelbsucht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gelbsucht |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gelbsucht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gelbsucht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gelbsucht
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jaundice, icterus
Câu hỏi thường gặp
Gelbsucht nghĩa là gì?
Gelbsucht (danh từ) nghĩa là vàng da, hoàng đản.
Gelbsucht là der, die hay das?
Gelbsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gelbsucht).