TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gelbsucht

danh từ giống cái
/ˈɡɛlpzʊxt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gelbsucht

die Gelbsucht nghĩa là vàng da, hoàng đản.

Nghĩa của Gelbsucht

Danh từ · giống cái

  1. Vàng da, hoàng đản.

Biến cách của Gelbsucht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gelbsucht
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gelbsucht
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gelbsucht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gelbsucht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gelbsucht

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jaundice, icterus

Câu hỏi thường gặp

Gelbsucht nghĩa là gì?

Gelbsucht (danh từ) nghĩa là vàng da, hoàng đản.

Gelbsucht là der, die hay das?

Gelbsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gelbsucht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.