der Iltis
số nhiều: die Iltisse · sinh cách: des Iltisses
der Iltis nghĩa là triết.
Nghĩa của Iltis
Danh từ · giống đực
- Triết.
Biến cách của Iltis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Iltis | die Iltisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Iltisses | der Iltisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Iltis | den Iltissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Iltis | die Iltisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polecat (Mustela putorius)
Câu hỏi thường gặp
Iltis nghĩa là gì?
Iltis (danh từ) nghĩa là triết.
Iltis là der, die hay das?
Iltis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Iltis); số nhiều: die Iltisse.