der Imperialismus
số nhiều: die Imperialismen · sinh cách: des Imperialismus
der Imperialismus nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.
Nghĩa của Imperialismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa đế quốc.
Biến cách của Imperialismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Imperialismus | die Imperialismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Imperialismus | der Imperialismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Imperialismus | den Imperialismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Imperialismus | die Imperialismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imperialism (policy aimed at winning dominance over other nations)
Câu hỏi thường gặp
Imperialismus nghĩa là gì?
Imperialismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.
Imperialismus là der, die hay das?
Imperialismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Imperialismus); số nhiều: die Imperialismen.