der Impfstoff
số nhiều: die Impfstoffe · sinh cách: des Impfstoffes
der Impfstoff nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.
Nghĩa của Impfstoff
Danh từ · giống đực
- Vắc-xin, chủng ngừa, kháng nguyên.
Biến cách của Impfstoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Impfstoff | die Impfstoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Impfstoffes | der Impfstoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Impfstoff | den Impfstoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Impfstoff | die Impfstoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vaccine
Câu hỏi thường gặp
Impfstoff nghĩa là gì?
Impfstoff (danh từ) nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.
Impfstoff là der, die hay das?
Impfstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Impfstoff); số nhiều: die Impfstoffe.