TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Impfstoff

danh từ giống đực
/ˈɪmp͡f.ˌʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Impfstoffe · sinh cách: des Impfstoffes

der Impfstoff nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.

Nghĩa của Impfstoff

Danh từ · giống đực

  1. Vắc-xin, chủng ngừa, kháng nguyên.

Biến cách của Impfstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Impfstoffdie Impfstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Impfstoffesder Impfstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Impfstoffden Impfstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Impfstoffdie Impfstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vaccine

Câu hỏi thường gặp

Impfstoff nghĩa là gì?

Impfstoff (danh từ) nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.

Impfstoff là der, die hay das?

Impfstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Impfstoff); số nhiều: die Impfstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.