die Impression
số nhiều: die Impressionen · sinh cách: der Impression
die Impression nghĩa là ấn tượng.
Nghĩa của Impression
Danh từ · giống cái
- Ấn tượng.
Biến cách của Impression (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Impression | die Impressionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Impression | der Impressionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Impression | den Impressionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Impression | die Impressionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impression
Câu hỏi thường gặp
Impression nghĩa là gì?
Impression (danh từ) nghĩa là ấn tượng.
Impression là der, die hay das?
Impression là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Impression); số nhiều: die Impressionen.