der Individualismus
sinh cách: des Individualismus
der Individualismus nghĩa là chủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa cá thể.
Nghĩa của Individualismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa cá thể.
Biến cách của Individualismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Individualismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Individualismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Individualismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Individualismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ individualism
Câu hỏi thường gặp
Individualismus nghĩa là gì?
Individualismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa cá thể.
Individualismus là der, die hay das?
Individualismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Individualismus).