TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Induktivität

danh từ giống cái
/ˌɪndʊktiviˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Induktivitäten · sinh cách: der Induktivität

die Induktivität nghĩa là cuộn cảm.

Nghĩa của Induktivität

Danh từ · giống cái

  1. Cuộn cảm.

Biến cách của Induktivität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Induktivitätdie Induktivitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Induktivitätder Induktivitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Induktivitätden Induktivitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Induktivitätdie Induktivitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inductance, inductivity; inductor

Câu hỏi thường gặp

Induktivität nghĩa là gì?

Induktivität (danh từ) nghĩa là cuộn cảm.

Induktivität là der, die hay das?

Induktivität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Induktivität); số nhiều: die Induktivitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.