TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Inertgas

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Inertgase · sinh cách: des Inertgases

das Inertgas nghĩa là khí trơ.

Nghĩa của Inertgas

Danh từ · giống trung

  1. Khí trơ.

Biến cách của Inertgas (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Inertgasdie Inertgase
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Inertgasesder Inertgase
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Inertgasden Inertgasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Inertgasdie Inertgase

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inert gas

Câu hỏi thường gặp

Inertgas nghĩa là gì?

Inertgas (danh từ) nghĩa là khí trơ.

Inertgas là der, die hay das?

Inertgas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Inertgas); số nhiều: die Inertgase.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.