der Infarkt
số nhiều: die Infarkte · sinh cách: des Infarkts
der Infarkt nghĩa là nhồi máu.
Nghĩa của Infarkt
Danh từ · giống đực
- Nhồi máu.
Biến cách của Infarkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Infarkt | die Infarkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Infarkts | der Infarkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Infarkt | den Infarkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Infarkt | die Infarkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infarct
Câu hỏi thường gặp
Infarkt nghĩa là gì?
Infarkt (danh từ) nghĩa là nhồi máu.
Infarkt là der, die hay das?
Infarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Infarkt); số nhiều: die Infarkte.