TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Infarkt

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Infarkte · sinh cách: des Infarkts

der Infarkt nghĩa là nhồi máu.

Nghĩa của Infarkt

Danh từ · giống đực

  1. Nhồi máu.

Biến cách của Infarkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Infarktdie Infarkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Infarktsder Infarkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Infarktden Infarkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Infarktdie Infarkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infarct

Câu hỏi thường gặp

Infarkt nghĩa là gì?

Infarkt (danh từ) nghĩa là nhồi máu.

Infarkt là der, die hay das?

Infarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Infarkt); số nhiều: die Infarkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.