das Inferno
số nhiều: die Infernos · sinh cách: des Infernos
das Inferno nghĩa là địa ngục.
Nghĩa của Inferno
Danh từ · giống trung
- Địa ngục.
Biến cách của Inferno (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Inferno | die Infernos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Infernos | der Infernos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Inferno | den Infernos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Inferno | die Infernos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inferno (catastrophic scenario, especially involving fire)
Câu hỏi thường gặp
Inferno nghĩa là gì?
Inferno (danh từ) nghĩa là địa ngục.
Inferno là der, die hay das?
Inferno là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Inferno); số nhiều: die Infernos.