TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Inferno

danh từ giống trung
/ɪnˈfɛʁ.no/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Infernos · sinh cách: des Infernos

das Inferno nghĩa là địa ngục.

Nghĩa của Inferno

Danh từ · giống trung

  1. Địa ngục.

Biến cách của Inferno (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Infernodie Infernos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Infernosder Infernos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Infernoden Infernos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Infernodie Infernos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inferno (catastrophic scenario, especially involving fire)

Câu hỏi thường gặp

Inferno nghĩa là gì?

Inferno (danh từ) nghĩa là địa ngục.

Inferno là der, die hay das?

Inferno là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Inferno); số nhiều: die Infernos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.