der/das Infinitiv
số nhiều: die Infinitive · sinh cách: des Infinitivs
der/das Infinitiv nghĩa là lối vô định.
Nghĩa của Infinitiv
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Lối vô định.
Biến cách của Infinitiv (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Infinitiv | die Infinitive |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Infinitivs | der Infinitive |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Infinitiv | den Infinitiven |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Infinitiv | die Infinitive |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Infinitiv
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infinitive; gerund; verbal noun; if formally identical to the infinitive (as e.g. in German) or if the language does not otherwise have an infinitive form (as e.g. in Arabic)
Câu hỏi thường gặp
Infinitiv nghĩa là gì?
Infinitiv (danh từ) nghĩa là lối vô định.
Infinitiv là der, die hay das?
Infinitiv là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Infinitiv); số nhiều: die Infinitive.