TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Inflation

danh từ giống cái
[ɪnflaˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Inflationen · sinh cách: der Inflation

die Inflation nghĩa là thổi phồng, tăng giá, lạm phát.

Nghĩa của Inflation

Danh từ · giống cái

  1. Thổi phồng.
  2. Tăng giá, lạm phát.

Biến cách của Inflation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Inflationdie Inflationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Inflationder Inflationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Inflationden Inflationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Inflationdie Inflationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflation

Câu hỏi thường gặp

Inflation nghĩa là gì?

Inflation (danh từ) nghĩa là thổi phồng, tăng giá, lạm phát.

Inflation là der, die hay das?

Inflation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Inflation); số nhiều: die Inflationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.