TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Informationssystem

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Informationssysteme · sinh cách: des Informationssystems

das Informationssystem nghĩa là hệ thống thông tin.

Nghĩa của Informationssystem

Danh từ · giống trung

  1. Hệ thống thông tin.

Biến cách của Informationssystem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Informationssystemdie Informationssysteme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Informationssystemsder Informationssysteme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Informationssystemden Informationssystemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Informationssystemdie Informationssysteme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ information system

Câu hỏi thường gặp

Informationssystem nghĩa là gì?

Informationssystem (danh từ) nghĩa là hệ thống thông tin.

Informationssystem là der, die hay das?

Informationssystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Informationssystem); số nhiều: die Informationssysteme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.