das Informationssystem
số nhiều: die Informationssysteme · sinh cách: des Informationssystems
das Informationssystem nghĩa là hệ thống thông tin.
Nghĩa của Informationssystem
Danh từ · giống trung
- Hệ thống thông tin.
Biến cách của Informationssystem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Informationssystem | die Informationssysteme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Informationssystems | der Informationssysteme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Informationssystem | den Informationssystemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Informationssystem | die Informationssysteme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ information system
Câu hỏi thường gặp
Informationssystem nghĩa là gì?
Informationssystem (danh từ) nghĩa là hệ thống thông tin.
Informationssystem là der, die hay das?
Informationssystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Informationssystem); số nhiều: die Informationssysteme.