TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Informationstheorie

danh từ giống cái
/ˌɪn.fɔʁ.maˈt͡sɪ̯oːns.teoˌʁiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Informationstheorien · sinh cách: der Informationstheorie

die Informationstheorie nghĩa là lý thuyết thông tin.

Nghĩa của Informationstheorie

Danh từ · giống cái

  1. Lý thuyết thông tin.

Biến cách của Informationstheorie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Informationstheoriedie Informationstheorien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Informationstheorieder Informationstheorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Informationstheorieden Informationstheorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Informationstheoriedie Informationstheorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ information theory (branch of applied mathematics)

Câu hỏi thường gặp

Informationstheorie nghĩa là gì?

Informationstheorie (danh từ) nghĩa là lý thuyết thông tin.

Informationstheorie là der, die hay das?

Informationstheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Informationstheorie); số nhiều: die Informationstheorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.