TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Infrarotstrahlung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Infrarotstrahlung

die Infrarotstrahlung nghĩa là tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.

Nghĩa của Infrarotstrahlung

Danh từ · giống cái

  1. Tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.

Biến cách của Infrarotstrahlung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Infrarotstrahlung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Infrarotstrahlung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Infrarotstrahlung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Infrarotstrahlung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infrared radiation

Câu hỏi thường gặp

Infrarotstrahlung nghĩa là gì?

Infrarotstrahlung (danh từ) nghĩa là tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.

Infrarotstrahlung là der, die hay das?

Infrarotstrahlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Infrarotstrahlung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.