die Infrarotstrahlung
sinh cách: der Infrarotstrahlung
die Infrarotstrahlung nghĩa là tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.
Nghĩa của Infrarotstrahlung
Danh từ · giống cái
- Tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.
Biến cách của Infrarotstrahlung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Infrarotstrahlung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Infrarotstrahlung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Infrarotstrahlung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Infrarotstrahlung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infrared radiation
Câu hỏi thường gặp
Infrarotstrahlung nghĩa là gì?
Infrarotstrahlung (danh từ) nghĩa là tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.
Infrarotstrahlung là der, die hay das?
Infrarotstrahlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Infrarotstrahlung).