Ingenieur
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌɪnʒeˈnjøːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Ingenieur
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engineer
Biến cách của Ingenieur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ingenieur | die Ingenieure |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ingenieurs | der Ingenieure |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ingenieur | den Ingenieuren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ingenieur | die Ingenieure |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.