TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ingwer

danh từ giống đực
/ˈɪŋvər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ingwers

der Ingwer nghĩa là gừng.

Nghĩa của Ingwer

Danh từ · giống đực

  1. Gừng.

Biến cách của Ingwer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ingwerdie Ingwer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ingwersder Ingwer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ingwerden Ingwern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ingwerdie Ingwer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ginger

Câu hỏi thường gặp

Ingwer nghĩa là gì?

Ingwer (danh từ) nghĩa là gừng.

Ingwer là der, die hay das?

Ingwer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ingwer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.