TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Innovation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Innovationen · sinh cách: der Innovation

die Innovation nghĩa là sáng tạo, đổi mới.

Nghĩa của Innovation

Danh từ · giống cái

  1. Sáng tạo, đổi mới.

Biến cách của Innovation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Innovationdie Innovationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Innovationder Innovationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Innovationden Innovationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Innovationdie Innovationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innovation

Câu hỏi thường gặp

Innovation nghĩa là gì?

Innovation (danh từ) nghĩa là sáng tạo, đổi mới.

Innovation là der, die hay das?

Innovation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Innovation); số nhiều: die Innovationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.