die Innovation
số nhiều: die Innovationen · sinh cách: der Innovation
die Innovation nghĩa là sáng tạo, đổi mới.
Nghĩa của Innovation
Danh từ · giống cái
- Sáng tạo, đổi mới.
Biến cách của Innovation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Innovation | die Innovationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Innovation | der Innovationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Innovation | den Innovationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Innovation | die Innovationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ innovation
Câu hỏi thường gặp
Innovation nghĩa là gì?
Innovation (danh từ) nghĩa là sáng tạo, đổi mới.
Innovation là der, die hay das?
Innovation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Innovation); số nhiều: die Innovationen.