TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Insektenkunde

danh từ giống cái
/ɪnˈzɛktn̩ˌkʊndə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Insektenkunde

die Insektenkunde nghĩa là côn trùng học.

Nghĩa của Insektenkunde

Danh từ · giống cái

  1. Côn trùng học.

Biến cách của Insektenkunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Insektenkunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Insektenkunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Insektenkunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Insektenkunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Insektenkunde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entomology (study of insects)

Câu hỏi thường gặp

Insektenkunde nghĩa là gì?

Insektenkunde (danh từ) nghĩa là côn trùng học.

Insektenkunde là der, die hay das?

Insektenkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Insektenkunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.