TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Inserat

danh từ giống trung
[ɪnzeˈʁaːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Inserate · sinh cách: des Inserates

das Inserat nghĩa là quảng cáo.

Nghĩa của Inserat

Danh từ · giống trung

  1. Quảng cáo.

Biến cách của Inserat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Inseratdie Inserate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Inseratesder Inserate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Inseratden Inseraten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Inseratdie Inserate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advertisement

Câu hỏi thường gặp

Inserat nghĩa là gì?

Inserat (danh từ) nghĩa là quảng cáo.

Inserat là der, die hay das?

Inserat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Inserat); số nhiều: die Inserate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.