TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

integrierbar

giọng máy của trình duyệt

integrierbar nghĩa là khả tích.

Nghĩa của integrierbar

Tính từ

  1. Khả tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ able to be integrated; able to be integrated, integrable

Câu hỏi thường gặp

integrierbar nghĩa là gì?

integrierbar (tính từ) nghĩa là khả tích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.