TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Intelligenzquotient

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Intelligenzquotienten · sinh cách: des Intelligenzquotienten

der Intelligenzquotient nghĩa là chỉ số thông minh.

Nghĩa của Intelligenzquotient

Danh từ · giống đực

  1. Chỉ số thông minh.

Biến cách của Intelligenzquotient (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Intelligenzquotientdie Intelligenzquotienten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Intelligenzquotientender Intelligenzquotienten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Intelligenzquotientenden Intelligenzquotienten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Intelligenzquotientendie Intelligenzquotienten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intelligence quotient

Câu hỏi thường gặp

Intelligenzquotient nghĩa là gì?

Intelligenzquotient (danh từ) nghĩa là chỉ số thông minh.

Intelligenzquotient là der, die hay das?

Intelligenzquotient là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Intelligenzquotient); số nhiều: die Intelligenzquotienten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.