interessant
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˌɪn.tə.ʁɛˈsant/ giọng máy của trình duyệt
interessant nghĩa là thú vị, hay.
Nghĩa của interessant
Tính từ
- Thú vị, hay.
So sánh của interessant
| So sánh hơn | interessanter |
| So sánh nhất | am interessantesten |
Câu ví dụ với interessant
- Ich finde Fremdsprachen sehr interessant. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.Tatoeba #611
- Das ist ein interessantes Thema. đó là một chủ đề rất thú vị.Tatoeba #5358701
- Dieser Roman ist recht interessant. Cuốn tiểu thuyết này đủ thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353250
- Ihr Buch ist sehr interessant. Cuốn sách của cô ấy rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2064483
- Das scheint mir interessant! Nó có vể thú vị với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225
- Bücher lesen ist interessant. Đọc sách thì rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #580515
- Mir kam ein interessantes Gerücht zu Ohren. Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2667042
- Gestern habe ich eine wirklich interessante Geschichte gelesen. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1331191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interesting
- Phó từ interestingly
Câu hỏi thường gặp
interessant nghĩa là gì?
interessant (tính từ) nghĩa là thú vị, hay.