intensiv
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɪntɛnˈziːf/ giọng máy của trình duyệt
intensiv nghĩa là đam mê, dể giận.
Nghĩa của intensiv
Tính từ
- Đam mê, dể giận.
So sánh của intensiv
| So sánh hơn | intensiver |
| So sánh nhất | am intensivsten |
Câu ví dụ với intensiv
- Wegen des intensiven Sonnenlichts bekam er einen Sonnenbrand auf dem Rücken. Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3968649
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intense; acute; intensive
Câu hỏi thường gặp
intensiv nghĩa là gì?
intensiv (tính từ) nghĩa là đam mê, dể giận.