die Intensivmedizin
số nhiều: die Intensivmedizinen · sinh cách: der Intensivmedizin
die Intensivmedizin nghĩa là chăm sóc đặc biệt.
Nghĩa của Intensivmedizin
Danh từ · giống cái
- Chăm sóc đặc biệt.
Biến cách của Intensivmedizin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Intensivmedizin | die Intensivmedizinen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Intensivmedizin | der Intensivmedizinen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Intensivmedizin | den Intensivmedizinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Intensivmedizin | die Intensivmedizinen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intensive care medicine
Câu hỏi thường gặp
Intensivmedizin nghĩa là gì?
Intensivmedizin (danh từ) nghĩa là chăm sóc đặc biệt.
Intensivmedizin là der, die hay das?
Intensivmedizin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Intensivmedizin); số nhiều: die Intensivmedizinen.