TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Intensivmedizin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Intensivmedizinen · sinh cách: der Intensivmedizin

die Intensivmedizin nghĩa là chăm sóc đặc biệt.

Nghĩa của Intensivmedizin

Danh từ · giống cái

  1. Chăm sóc đặc biệt.

Biến cách của Intensivmedizin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Intensivmedizindie Intensivmedizinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Intensivmedizinder Intensivmedizinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Intensivmedizinden Intensivmedizinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Intensivmedizindie Intensivmedizinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intensive care medicine

Câu hỏi thường gặp

Intensivmedizin nghĩa là gì?

Intensivmedizin (danh từ) nghĩa là chăm sóc đặc biệt.

Intensivmedizin là der, die hay das?

Intensivmedizin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Intensivmedizin); số nhiều: die Intensivmedizinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.