TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Interieur

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Interieurs · sinh cách: des Interieurs

das Interieur nghĩa là nội thất.

Nghĩa của Interieur

Danh từ · giống trung

  1. Nội thất.

Biến cách của Interieur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Interieurdie Interieurs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Interieursder Interieurs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Interieurden Interieurs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Interieurdie Interieurs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interior

Câu hỏi thường gặp

Interieur nghĩa là gì?

Interieur (danh từ) nghĩa là nội thất.

Interieur là der, die hay das?

Interieur là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Interieur); số nhiều: die Interieurs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.