das Interieur
số nhiều: die Interieurs · sinh cách: des Interieurs
das Interieur nghĩa là nội thất.
Nghĩa của Interieur
Danh từ · giống trung
- Nội thất.
Biến cách của Interieur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Interieur | die Interieurs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Interieurs | der Interieurs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Interieur | den Interieurs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Interieur | die Interieurs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interior
Câu hỏi thường gặp
Interieur nghĩa là gì?
Interieur (danh từ) nghĩa là nội thất.
Interieur là der, die hay das?
Interieur là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Interieur); số nhiều: die Interieurs.