TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Interjektion

danh từ giống cái
/ˌɪntɐjɛkˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Interjektionen · sinh cách: der Interjektion

die Interjektion nghĩa là thán từ, từ cảm thán.

Nghĩa của Interjektion

Danh từ · giống cái

  1. Thán từ, từ cảm thán.

Biến cách của Interjektion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Interjektiondie Interjektionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Interjektionder Interjektionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Interjektionden Interjektionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Interjektiondie Interjektionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interjection (an exclamation or filled pause in grammar)

Câu hỏi thường gặp

Interjektion nghĩa là gì?

Interjektion (danh từ) nghĩa là thán từ, từ cảm thán.

Interjektion là der, die hay das?

Interjektion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Interjektion); số nhiều: die Interjektionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.