die Interjektion
số nhiều: die Interjektionen · sinh cách: der Interjektion
die Interjektion nghĩa là thán từ, từ cảm thán.
Nghĩa của Interjektion
Danh từ · giống cái
- Thán từ, từ cảm thán.
Biến cách của Interjektion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Interjektion | die Interjektionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Interjektion | der Interjektionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Interjektion | den Interjektionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Interjektion | die Interjektionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interjection (an exclamation or filled pause in grammar)
Câu hỏi thường gặp
Interjektion nghĩa là gì?
Interjektion (danh từ) nghĩa là thán từ, từ cảm thán.
Interjektion là der, die hay das?
Interjektion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Interjektion); số nhiều: die Interjektionen.