der Internationalismus
số nhiều: die Internationalismen · sinh cách: des Internationalismus
der Internationalismus nghĩa là chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.
Nghĩa của Internationalismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.
Biến cách của Internationalismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Internationalismus | die Internationalismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Internationalismus | der Internationalismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Internationalismus | den Internationalismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Internationalismus | die Internationalismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ internationalism
Câu hỏi thường gặp
Internationalismus nghĩa là gì?
Internationalismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.
Internationalismus là der, die hay das?
Internationalismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Internationalismus); số nhiều: die Internationalismen.