TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Interpunktion

danh từ giống cái
/ɪntɐpʊŋkˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Interpunktionen · sinh cách: der Interpunktion

die Interpunktion nghĩa là chấm câu.

Nghĩa của Interpunktion

Danh từ · giống cái

  1. Chấm câu.

Biến cách của Interpunktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Interpunktiondie Interpunktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Interpunktionder Interpunktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Interpunktionden Interpunktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Interpunktiondie Interpunktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Interpunktion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punctuation

Câu hỏi thường gặp

Interpunktion nghĩa là gì?

Interpunktion (danh từ) nghĩa là chấm câu.

Interpunktion là der, die hay das?

Interpunktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Interpunktion); số nhiều: die Interpunktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.