TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zeichensetzung

danh từ giống cái
/ˈtsaɪ̯çənˌzɛtsʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeichensetzungen · sinh cách: der Zeichensetzung

die Zeichensetzung nghĩa là chấm câu.

Nghĩa của Zeichensetzung

Danh từ · giống cái

  1. Chấm câu.

Biến cách của Zeichensetzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeichensetzungdie Zeichensetzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeichensetzungder Zeichensetzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeichensetzungden Zeichensetzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeichensetzungdie Zeichensetzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zeichensetzung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punctuation

Câu hỏi thường gặp

Zeichensetzung nghĩa là gì?

Zeichensetzung (danh từ) nghĩa là chấm câu.

Zeichensetzung là der, die hay das?

Zeichensetzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeichensetzung); số nhiều: die Zeichensetzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.