TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Intonation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Intonationen · sinh cách: der Intonation

die Intonation nghĩa là ngữ điệu, sự ngâm nga.

Nghĩa của Intonation

Danh từ · giống cái

  1. Ngữ điệu, sự ngâm nga.

Biến cách của Intonation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Intonationdie Intonationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Intonationder Intonationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Intonationden Intonationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Intonationdie Intonationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intonation

Câu hỏi thường gặp

Intonation nghĩa là gì?

Intonation (danh từ) nghĩa là ngữ điệu, sự ngâm nga.

Intonation là der, die hay das?

Intonation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Intonation); số nhiều: die Intonationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.