das Intranet
số nhiều: die Intranets · sinh cách: des Intranets
das Intranet nghĩa là mạng nội bộ.
Nghĩa của Intranet
Danh từ · giống trung
- Mạng nội bộ.
Biến cách của Intranet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Intranet | die Intranets |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Intranets | der Intranets |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Intranet | den Intranets |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Intranet | die Intranets |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intranet
Câu hỏi thường gặp
Intranet nghĩa là gì?
Intranet (danh từ) nghĩa là mạng nội bộ.
Intranet là der, die hay das?
Intranet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Intranet); số nhiều: die Intranets.