TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

introvertiert

giọng máy của trình duyệt

introvertiert nghĩa là tự kỉ.

Nghĩa của introvertiert

Tính từ

  1. Tự kỉ.

So sánh của introvertiert

So sánh hơnintrovertierter
So sánh nhấtam introvertiertesten

Câu ví dụ với introvertiert

  • Tom ist ein sehr introvertiertes Kind. Tom là một đứa trẻ rất hướng nội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8635255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ introverted

Câu hỏi thường gặp

introvertiert nghĩa là gì?

introvertiert (tính từ) nghĩa là tự kỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.